VinFast VF 8
Chuẩn D-SUV mới dành cho gia đình Việt.
SUV điện 5 chỗ với phiên bản Eco và Plus, quãng đường NEDC tối đa 635 km và công suất tối đa 300 kW.
Chưa gồm chi phí lăn bánh; cấu hình và ưu đãi cần xác nhận trong báo giá.
VF 8 · Ảnh giới thiệu VF 8 theo trang VinFastQuãng đường Eco / Plus (NEDC)
Công suất Eco / Plus
Dung lượng pin khả dụng
Số chỗ ngồi
ƯU ĐÃI
- Chương trình “Vì Tương lai xanh”: giảm 3% cho VF 2, VF 3 và Minio Green.
- Chương trình “Vì Tương lai xanh”: giảm 9% cho VF 5, VF 6, VF 7, VF 8 Eco, VF 8 Plus, Limo Green và VF MPV 7.
- Chương trình “Vì Tương lai xanh”: giảm 5% cho VF 8 Thế hệ mới, VF 9, VF Wild và EC Van.
- Khách hàng thuộc khối công an, quân đội: VF 2, VF 3 và Minio Green được giảm thêm 3%; VF 8 Thế hệ mới, VF 9, VF Wild, EC Van và Lạc Hồng áp dụng mức giảm 7%.
- Miễn 100% lệ phí trước bạ lần đầu đến hết 28/02/2027.
- Hỗ trợ phương án trả góp ban đầu 0 đồng; hồ sơ nợ xấu phụ thuộc thẩm định và phê duyệt của tổ chức tín dụng.
- Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm và lái thử xe tại nhà.
- Sạc pin miễn phí tại các trạm V-Green tới hết 10/02/2029, theo điều kiện và giới hạn lượt sạc của chương trình.

Infinity Blanc · Màu ngoại thất theo VinFast
Chọn phiên bản. Chọn phong cách.
Chọn phiên bản phù hợp, khám phá sắc màu yêu thích và bắt đầu hành trình điện của bạn.
Giá tham khảo, chưa phải giá lăn bánh. Ưu đãi, màu sơn, phụ kiện và chính sách mua xe cần xác nhận riêng.
Màu sơn, đời xe và trang bị cần xác nhận theo cấu hình đặt mua.
Ngoại thất VF 8.




Xem thêm 5 ảnh ngoại thất





Nội thất VF 8.




Xem thêm 2 ảnh nội thất


Thông số và trang bị.
VinFast VF 8 là SUV điện 5 chỗ. Trang này tổng hợp các phiên bản Eco và Plus, màu ngoại thất, hình ảnh nội thất và thông số theo trang VinFast Việt Nam.
Kích thước & không gian
- Dài × Rộng × Cao
- 4.750 × 1.934 × 1.667 mm
- Chiều dài cơ sở
- 2.950 mm
- Mô-men xoắn cực đại Eco / Plus
- 310 / 620 Nm
- Công suất tối đa Eco / Plus
- 150 / 300 kW
- Số chỗ ngồi
- 5
Pin & sạc
- Quãng đường di chuyển (NEDC) Eco / Plus
- 635 / 475 km mỗi lần sạc
- Dung lượng pin khả dụng
- 87,7 kWh
- Công suất sạc chậm AC tối đa
- 6,6 kW (1 pha) / 11 kW (3 pha)
- Công suất sạc nhanh DC tối đa
- 149 kW
- Dẫn động
- Hai cầu (AWD)
Công nghệ & an toàn
- Điều hòa tự động
- 2 vùng
- Lọc không khí cabin
- Combi 1.0
- Hệ thống túi khí
- 11 túi khí
- Màn hình giải trí cảm ứng
- 15,6 inch
Câu hỏi thường gặp.
Ảnh VF 8 trên trang có áp dụng cho mọi phiên bản không?
Ảnh mang tính tham khảo. Màu sơn, mâm xe, vật liệu nội thất và trang bị có thể thay đổi theo phiên bản, đời xe hoặc thị trường; cần xác nhận trong báo giá trước khi đặt mua.
Làm thế nào để nhận báo giá VF 8?
Chọn phiên bản quan tâm và gửi form tư vấn. Giá hiển thị là mức tham khảo từ catalog; điều kiện ưu đãi, chi phí lăn bánh và thời điểm giao xe cần được xác nhận riêng.
Có thể xem xe VF 8 thực tế không?
Bạn có thể đăng ký lái thử hoặc liên hệ showroom để xác nhận xe trưng bày, lịch hẹn và cấu hình đang có trước khi đến.